Xổ số 247 Mobi: Chuyên Trang Soi Cầu Xổ Số 3 Miền Hàng Đầu

Hôm nay: , ngày

XSMT Thứ 2 - Kết quả xổ số miền Trung Thứ 2

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
59
78
G.7
280
630
G.6
1115
0133
7928
8361
0767
9651
G.5
1318
7603
G.4
09535
51690
19759
19702
33317
63516
90010
84297
84949
67173
80289
59729
74049
79725
G.3
86404
20085
10591
14179
G.2
89750
18730
G.1
73929
01606
ĐB
939254
715470
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 02, 04 03, 06
1 10, 15, 16, 17, 18
2 28, 29 25, 29
3 33, 35 30(2)
4 49(2)
5 50, 54, 59(2) 51
6 61, 67
7 70, 73, 78, 79
8 80, 85 89
9 90 91, 97
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
95
18
G.7
095
838
G.6
2640
1599
5400
3350
7397
7949
G.5
1441
8350
G.4
33997
94737
79063
43189
21069
87719
62137
83239
24880
52466
95877
20537
69356
14381
G.3
42392
50884
08255
47623
G.2
80741
00251
G.1
33738
38802
ĐB
073547
401707
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 00 02, 07
1 19 18
2 23
3 37(2), 38 37, 38, 39
4 40, 41(2), 47 49
5 50(2), 51, 55, 56
6 63, 69 66
7 77
8 84, 89 80, 81
9 92, 95(2), 97, 99 97
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
91
30
G.7
736
392
G.6
2092
0886
1200
0689
5863
8651
G.5
0241
0601
G.4
42077
75199
41628
05387
18501
07760
70250
55769
42657
08271
22222
55343
41103
98972
G.3
18155
51038
07959
71046
G.2
52213
85274
G.1
96246
57456
ĐB
286728
639632
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 00, 01 01, 03
1 13
2 28(2) 22
3 36, 38 30, 32
4 41, 46 43, 46
5 50, 55 51, 56, 57, 59
6 60 63, 69
7 77 71, 72, 74
8 86, 87 89
9 91, 92, 99 92
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
33
42
G.7
188
965
G.6
5261
5422
8457
4105
2605
8312
G.5
4295
6085
G.4
02621
98867
86528
08873
30436
06649
51737
24653
11180
72253
57909
98012
92924
23556
G.3
91848
48224
10368
60714
G.2
44249
59391
G.1
78889
70156
ĐB
817811
384625
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 05(2), 09
1 11 12(2), 14
2 21, 22, 24, 28 24, 25
3 33, 36, 37
4 48, 49(2) 42
5 57 53(2), 56(2)
6 61, 67 65, 68
7 73
8 88, 89 80, 85
9 95 91
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
18
58
G.7
617
177
G.6
3714
6112
2303
4828
0040
5264
G.5
6930
0035
G.4
32498
85974
77437
09370
70544
69094
50984
43329
31511
04719
79047
81459
00498
25533
G.3
44110
54458
98296
89756
G.2
37543
29853
G.1
47497
65314
ĐB
266471
995605
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 03 05
1 10, 12, 14, 17, 18 11, 14, 19
2 28, 29
3 30, 37 33, 35
4 43, 44 40, 47
5 58 53, 56, 58, 59
6 64
7 70, 71, 74 77
8 84
9 94, 97, 98 96, 98
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
91
54
G.7
373
703
G.6
3480
4073
9797
1278
5866
7965
G.5
4121
9031
G.4
66327
24964
79265
99637
80069
96526
92031
01900
29839
66958
63007
55921
71411
31444
G.3
74755
92837
26369
53061
G.2
38374
59653
G.1
73321
65048
ĐB
540623
385900
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 00(2), 03, 07
1 11
2 21(2), 23, 26, 27 21
3 31, 37(2) 31, 39
4 44, 48
5 55 53, 54, 58
6 64, 65, 69 61, 65, 66, 69
7 73(2), 74 78
8 80
9 91, 97
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
32
69
G.7
728
425
G.6
2766
9534
6230
3380
3546
6526
G.5
8449
2892
G.4
07273
72674
02944
84991
77583
99796
07766
56196
53652
45581
80386
94958
21366
44952
G.3
08478
24134
35242
86472
G.2
53576
84576
G.1
22695
60185
ĐB
749988
525279
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0
1
2 28 25, 26
3 30, 32, 34(2)
4 44, 49 42, 46
5 52(2), 58
6 66(2) 66, 69
7 73, 74, 76, 78 72, 76, 79
8 83, 88 80, 81, 85, 86
9 91, 95, 96 92, 96
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
67
66
G.7
685
757
G.6
6149
1955
3678
8329
3514
8255
G.5
8317
7688
G.4
41341
27859
93904
31456
70549
73878
98707
31840
43340
02669
19954
70495
73605
94705
G.3
75295
69218
11419
35246
G.2
09211
62628
G.1
03570
88354
ĐB
686990
029629
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 04, 07 05(2)
1 11, 17, 18 14, 19
2 28, 29(2)
3
4 41, 49(2) 40(2), 46
5 55, 56, 59 54(2), 55, 57
6 67 66, 69
7 70, 78(2)
8 85 88
9 90, 95 95
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
42
59
G.7
732
895
G.6
5340
4700
5736
9263
3932
7922
G.5
9213
8600
G.4
10278
66117
66577
24177
04248
50973
40023
99686
41137
63063
02279
51948
53235
73044
G.3
11480
23784
62741
04427
G.2
78601
73760
G.1
88907
37959
ĐB
609238
832197
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 00, 01, 07 00
1 13, 17
2 23 22, 27
3 32, 36, 38 32, 35, 37
4 40, 42, 48 41, 44, 48
5 59(2)
6 60, 63(2)
7 73, 77(2), 78 79
8 80, 84 86
9 95, 97
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
36
53
G.7
319
775
G.6
8697
0485
7244
5403
7750
3575
G.5
9012
3170
G.4
68818
19589
82419
57075
94255
50535
90621
46437
35703
43910
83882
46707
66447
87314
G.3
71434
08038
13179
52719
G.2
73829
03869
G.1
48907
40370
ĐB
824429
866627
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 07 03(2), 07
1 12, 18, 19(2) 10, 14, 19
2 21, 29(2) 27
3 34, 35, 36, 38 37
4 44 47
5 55 50, 53
6 69
7 75 70(2), 75(2), 79
8 85, 89 82
9 97
Backtotop